preventive medicine
Định nghĩa
Danh từ: - Y học dự phòng: Một nhánh của y học tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh tật thay vì chỉ điều trị sau khi bệnh đã xảy ra. Nó bao gồm các biện pháp như tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ, giáo dục sức khỏe và thay đổi lối sống để giảm nguy cơ mắc bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Y học dự phòng rất quan trọng để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài.)
- (Các bác sĩ thường khuyên dùng y học dự phòng cho những bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice preventive medicine": thực hành y học dự phòng.
- Many public health campaigns aim to encourage people to practice preventive medicine. (Nhiều chiến dịch y tế công cộng nhằm khuyến khích mọi người thực hành y học dự phòng.)
"preventive medicine measures": các biện pháp y học dự phòng.
- Vaccination and regular exercise are key preventive medicine measures. (Tiêm chủng và tập thể dục thường xuyên là các biện pháp y học dự phòng chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Preventive (adj): mang tính phòng ngừa.
- Preventive care can save lives. (Chăm sóc phòng ngừa có thể cứu sống.)
- Prevention (n): sự ngăn ngừa, phòng chống.
- Prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
- Preventable (adj): có thể ngăn ngừa được.
- Many diseases are preventable through lifestyle changes. (Nhiều bệnh có thể ngăn ngừa được thông qua thay đổi lối sống.)
Từ đồng nghĩa
- Prophylactic medicine: y học dự phòng (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
- Health promotion: thúc đẩy sức khỏe (một khía cạnh của y học dự phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prevent against: ngăn ngừa chống lại (thường dùng với bệnh tật).
- This vaccine helps prevent against influenza. (Vắc-xin này giúp ngăn ngừa bệnh cúm.)
Thành ngữ liên quan
- An ounce of prevention is worth a pound of cure: Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- Regular check-ups are a good example of why an ounce of prevention is worth a pound of cure. (Kiểm tra sức khỏe định kỳ là một ví dụ điển hình cho câu "phòng bệnh hơn chữa bệnh.")